遛 liùlưuđi dạo; đi bộ (với động vật) HSK 7–9 遛 (liù, Hán Việt: lưu) nghĩa là đi dạo; đi bộ (với động vật). Đây là từ vựng HSK 7–9. Học từ này trong Tâm HSKXem cây từ của chữ 遛