Tâm HSK

谜

mèi
mê
xem 謎兒|谜儿[mei4 r5], câu đố

谜 (mèi, Hán Việt: mê) nghĩa là xem 謎兒|谜儿[mei4 r5], câu đố. Đây là từ vựng HSK 7–9.

Các nghĩa và cách đọc

  • mèi xem 謎兒|谜儿[mei4 r5], câu đố
  • mí câu đố

Cụm từ thường gặp có 谜