Tâm HSK

盲目

mángmù
manh mục
mù quáng; một cách mù quáng; thiếu hiểu biết

盲目 (mángmù, Hán Việt: manh mục) nghĩa là mù quáng; một cách mù quáng; thiếu hiểu biết. Đây là từ vựng HSK 7–9.

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

盲 manh · 3 từ

目 mục · 28 từ