盲目 (mángmù, Hán Việt: manh mục) nghĩa là mù quáng; một cách mù quáng; thiếu hiểu biết. Đây là từ vựng HSK 7–9.
Từ có cùng chữ
Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.
盲目 (mángmù, Hán Việt: manh mục) nghĩa là mù quáng; một cách mù quáng; thiếu hiểu biết. Đây là từ vựng HSK 7–9.
Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.