Tâm HSK

肝脏

gānzàng
can tạng
gan

肝脏 (gānzàng, Hán Việt: can tạng) nghĩa là gan. Đây là từ vựng HSK 7–9.

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

脏 tạng · 3 từ