Tâm HSK

心脏

xīnzàng
tâm tạng
tim

心脏 (xīnzàng, Hán Việt: tâm tạng) nghĩa là tim. Đây là từ vựng HSK 6.

Cụm từ thường gặp có 心脏

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

心 tâm · 105 từ

脏 tạng · 3 từ