Tâm HSK

遭到

zāodào
tao đáo
bị; chịu (điều không may)

遭到 (zāodào, Hán Việt: tao đáo) nghĩa là bị; chịu (điều không may). Đây là từ vựng HSK 6.

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

遭 tao · 4 từ

到 đáo · 46 từ