报刊 (bàokān, Hán Việt: báo khan) nghĩa là báo chí và tạp chí; báo chí. Đây là từ vựng HSK 6.
Từ có cùng chữ
Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.
报 báo · 28 từ
报纸bàozhǐbáo报名bàomíngđăng ký报考bàokǎođăng ký dự thi报告bàogàothông báo报道bàodàođưa tin报警bàojǐngbáo động预报yùbàodự báo报到bàodàobáo cáo có mặt