某 mǒumỗmột vài; một cái nào đó; ai đó hoặc cái gì đó không xác định HSK 5 某 (mǒu, Hán Việt: mỗ) nghĩa là một vài; một cái nào đó; ai đó hoặc cái gì đó không xác định. Đây là từ vựng HSK 5. Học từ này trong Tâm HSKXem cây từ của chữ 某