Tâm HSK

国旗

guóqí
quốc kì
quốc kỳ

国旗 (guóqí, Hán Việt: quốc kì) nghĩa là quốc kỳ. Đây là từ vựng HSK 6.

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

国 quốc · 37 từ

旗 kì · 4 từ