旗帜 (qízhì, Hán Việt: kì xí) nghĩa là cờ hiệu; cờ. Đây là từ vựng HSK 7–9.
Từ có cùng chữ
Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.
旗帜 (qízhì, Hán Việt: kì xí) nghĩa là cờ hiệu; cờ. Đây là từ vựng HSK 7–9.
Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.