Tâm HSK

下游

xiàyóu
hạ du
hạ lưu (của sông); mức thấp hơn; tầng lớp thấp hơn

下游 (xiàyóu, Hán Việt: hạ du) nghĩa là hạ lưu (của sông); mức thấp hơn; tầng lớp thấp hơn. Đây là từ vựng HSK 7–9.

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

下 hạ · 68 từ

游 du · 17 từ