Tâm HSK

忌

jì
kị
ghen tị; sợ hãi; lo sợ

忌 (jì, Hán Việt: kị) nghĩa là ghen tị; sợ hãi; lo sợ. Đây là từ vựng HSK 7–9.

Cụm từ thường gặp có 忌