Tâm HSK

敌视

díshì
địch thị
thù địch; ác ý; đối kháng

敌视 (díshì, Hán Việt: địch thị) nghĩa là thù địch; ác ý; đối kháng. Đây là từ vựng HSK 7–9.

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

敌 địch · 3 từ

视 thị · 30 từ