Tâm HSK

无敌

wúdí
vô địch
vô song; không có đối thủ; một hình mẫu

无敌 (wúdí, Hán Việt: vô địch) nghĩa là vô song; không có đối thủ; một hình mẫu. Đây là từ vựng HSK 7–9.

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

无 vô · 76 từ

敌 địch · 3 từ