Tâm HSK

认出

rènchū
nhận xuất
nhận ra; nhận diện

认出 (rènchū, Hán Việt: nhận xuất) nghĩa là nhận ra; nhận diện. Đây là từ vựng HSK 7–9.

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

认 nhận · 16 từ

出 xuất · 95 từ