Tâm HSK

原

yuán
nguyên
trước đây; nguyên bản; chính

原 (yuán, Hán Việt: nguyên) nghĩa là trước đây; nguyên bản; chính. Đây là từ vựng HSK 5.

Cụm từ thường gặp có 原

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

原 nguyên · 22 từ