Tâm HSK

还原

huányuán
hoàn nguyên
khôi phục về trạng thái ban đầu; tái dựng (một sự kiện); phản ứng khử (hoá học)

还原 (huányuán, Hán Việt: hoàn nguyên) nghĩa là khôi phục về trạng thái ban đầu; tái dựng (một sự kiện); phản ứng khử (hoá học). Đây là từ vựng HSK 6.

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

还 hoàn · 8 từ

原 nguyên · 22 từ