Tâm HSK

前期

qiánqī
tiền kỳ
giai đoạn trước; giai đoạn đầu

前期 (qiánqī, Hán Việt: tiền kỳ) nghĩa là giai đoạn trước; giai đoạn đầu. Đây là từ vựng HSK 6.

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

前 tiền · 49 từ

期 kỳ · 44 từ