Tâm HSK

延期

yánqī
duyên kỳ
trì hoãn; gia hạn; hoãn lại

延期 (yánqī, Hán Việt: duyên kỳ) nghĩa là trì hoãn; gia hạn; hoãn lại. Đây là từ vựng HSK 6.

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

延 duyên · 8 từ

期 kỳ · 44 từ