延长 (yáncháng, Hán Việt: duyên trường) nghĩa là kéo dài; mở rộng; trì hoãn. Đây là từ vựng HSK 5.
Từ có cùng chữ
Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.
延 duyên · 8 từ
延续yánxùtiếp tục延伸yánshēnmở rộng拖延tuōyántrì hoãn延期yánqītrì hoãn蔓延mànyánmở rộng延误yánwùhoãn lại延缓yánhuǎntrì hoãn