傻 shǎsỏangu ngốc HSK 5 傻 (shǎ, Hán Việt: sỏa) nghĩa là ngu ngốc. Đây là từ vựng HSK 5. Học từ này trong Tâm HSKXem cây từ của chữ 傻 Cụm từ thường gặp có 傻傻瓜shǎguākẻ ngốc