Tâm HSK

代

dài
đại
thay thế; làm thay cho người khác; thế hệ

代 (dài, Hán Việt: đại) nghĩa là thay thế; làm thay cho người khác; thế hệ. Đây là từ vựng HSK 5.

Cụm từ thường gặp có 代

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

代 đại · 27 từ