合 (gě, Hán Việt: hợp) nghĩa là 100 ml; một phần mười của một đấu; đơn vị đo ngũ cốc khô bằng một phần mười thăng 升…. Đây là từ vựng HSK 5.
Các nghĩa và cách đọc
- gě 100 ml; một phần mười của một đấu; đơn vị đo ngũ cốc khô bằng một phần mười thăng 升…
- hé đóng; gia nhập; phù hợp
Cụm từ thường gặp có 合
Từ có cùng chữ
Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.