巨大 (jùdà, Hán Việt: cự đại) nghĩa là to lớn; khổng lồ; rất lớn. Đây là từ vựng HSK 5.
Từ có cùng chữ
Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.
巨 cự · 7 từ
巨人jùrénngười khổng lồ巨星jùxīngsao khổng lồ巨额jùésố tiền lớn巨型jùxíngkhổng lồ巨头jùtóuông trùm艰巨jiānjùkhó khăn gian khổ