Tâm HSK

巨大

jùdà
cự đại
to lớn; khổng lồ; rất lớn

巨大 (jùdà, Hán Việt: cự đại) nghĩa là to lớn; khổng lồ; rất lớn. Đây là từ vựng HSK 5.

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

巨 cự · 7 từ

大 đại · 110 từ