Tâm HSK

巨头

jùtóu
cự đầu
ông trùm; đại gia; người chơi lớn (bao gồm công ty, quốc gia, trường học, v.v.)

巨头 (jùtóu, Hán Việt: cự đầu) nghĩa là ông trùm; đại gia; người chơi lớn (bao gồm công ty, quốc gia, trường học, v.v.). Đây là từ vựng HSK 7–9.

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

巨 cự · 7 từ

头 đầu · 65 từ