龙 lónglongrồng; hoàng gia HSK 5 龙 (lóng, Hán Việt: long) nghĩa là rồng; hoàng gia. Đây là từ vựng HSK 5. Học từ này trong Tâm HSKXem cây từ của chữ 龙 Cụm từ thường gặp có 龙沙龙shālóngsalon恐龙kǒnglóngkhủng long尼龙nílóngnylon龙舟lóngzhōuthuyền rồng水龙头shuǐlóngtóuvòi nước跑龙套pǎolóngtàođóng vai nhỏ来龙去脉láilóngqùmàinghĩa đen: địa thế lên xuống画龙点睛huàlóngdiǎnjīngvẽ rồng thêm mắt