Tâm HSK

处

chǔ
xử
cư trú; sống; ở

处 (chǔ, Hán Việt: xử) nghĩa là cư trú; sống; ở. Đây là từ vựng HSK 5.

Các nghĩa và cách đọc

  • chǔ cư trú; sống; ở
  • chù nơi; vị trí; chỗ

Cụm từ thường gặp có 处

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

处 xử · 34 từ