Tâm HSK

化

huà
hóa
làm thành; thay đổi thành; -hóa

化 (huà, Hán Việt: hóa) nghĩa là làm thành; thay đổi thành; -hóa. Đây là từ vựng HSK 5.

Cụm từ thường gặp có 化

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

化 hóa · 35 từ