化 (huà, Hán Việt: hóa) nghĩa là làm thành; thay đổi thành; -hóa. Đây là từ vựng HSK 5.
Cụm từ thường gặp có 化
Từ có cùng chữ
Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.
化 (huà, Hán Việt: hóa) nghĩa là làm thành; thay đổi thành; -hóa. Đây là từ vựng HSK 5.
Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.