搞 gǎocảolàm; tạo; dính líu đến HSK 5 搞 (gǎo, Hán Việt: cảo) nghĩa là làm; tạo; dính líu đến. Đây là từ vựng HSK 5. Học từ này trong Tâm HSKXem cây từ của chữ 搞 Cụm từ thường gặp có 搞搞好gǎohǎolàm tốt搞鬼gǎoguǐgây rối搞笑gǎoxiàochọc cười