Tâm HSK

搞好

gǎohǎo
cảo hảo
làm tốt; làm tốt công việc

搞好 (gǎohǎo, Hán Việt: cảo hảo) nghĩa là làm tốt; làm tốt công việc. Đây là từ vựng HSK 7–9.

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

搞 cảo · 3 từ

好 hảo · 56 từ