凭 píngbằngdựa vào; dựa trên; trên cơ sở HSK 5 凭 (píng, Hán Việt: bằng) nghĩa là dựa vào; dựa trên; trên cơ sở. Đây là từ vựng HSK 5. Học từ này trong Tâm HSKXem cây từ của chữ 凭 Cụm từ thường gặp có 凭凭借píngjièdựa vào凭着píngzhedựa vào文凭wénpíngvăn bằng凭证píngzhèngbằng chứng