Tâm HSK

文凭

wénpíng
văn bằng
văn bằng

文凭 (wénpíng, Hán Việt: văn bằng) nghĩa là văn bằng. Đây là từ vựng HSK 7–9.

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

文 văn · 27 từ

凭 bằng · 4 từ