Tâm HSK

通缉

tōngjī
thông tập
ra lệnh bắt giữ ai đó là tội phạm; đưa vào danh sách truy nã

通缉 (tōngjī, Hán Việt: thông tập) nghĩa là ra lệnh bắt giữ ai đó là tội phạm; đưa vào danh sách truy nã. Đây là từ vựng HSK 7–9.

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

通 thông · 43 từ