字眼 (zìyǎn, Hán Việt: tự nhãn) nghĩa là cách diễn đạt. Đây là từ vựng HSK 7–9.
Từ có cùng chữ
Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.
字 tự · 21 từ
汉字Hànzìchữ Hán名字míngzitên字典zìdiǎnTừ điển chữ Hán (chứa mục từ cho…数字shùzìchữ số文字wénzìchữ viết十字路口shízìlùkǒungã tư签字qiānzìký tên字母zìmǔchữ cái