凭证 (píngzhèng, Hán Việt: bằng chứng) nghĩa là bằng chứng; chứng chỉ; biên lai. Đây là từ vựng HSK 7–9.
Từ có cùng chữ
Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.
凭证 (píngzhèng, Hán Việt: bằng chứng) nghĩa là bằng chứng; chứng chỉ; biên lai. Đây là từ vựng HSK 7–9.
Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.