Tâm HSK

衔接

xiánjiē
hàm tiếp
liên kết; kết nối; gia nhập

衔接 (xiánjiē, Hán Việt: hàm tiếp) nghĩa là liên kết; kết nối; gia nhập. Đây là từ vựng HSK 7–9.

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

衔 hàm · 2 từ

接 tiếp · 31 từ