Tâm HSK

头衔

tóuxián
đầu hàm
chức danh; cấp bậc; danh xưng

头衔 (tóuxián, Hán Việt: đầu hàm) nghĩa là chức danh; cấp bậc; danh xưng. Đây là từ vựng HSK 7–9.

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

头 đầu · 65 từ

衔 hàm · 2 từ