Tâm HSK

耕地

gēngdì
canh địa
đất canh tác; cày đất

耕地 (gēngdì, Hán Việt: canh địa) nghĩa là đất canh tác; cày đất. Đây là từ vựng HSK 7–9.

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

地 địa · 70 từ