Tâm HSK

以来

yǐlái
dĩ lai
kể từ (một sự kiện trước)

以来 (yǐlái, Hán Việt: dĩ lai) nghĩa là kể từ (một sự kiện trước). Đây là từ vựng HSK 5.

Cụm từ thường gặp có 以来

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

以 dĩ · 33 từ

来 lai · 66 từ