以来 (yǐlái, Hán Việt: dĩ lai) nghĩa là kể từ (một sự kiện trước). Đây là từ vựng HSK 5.
Cụm từ thường gặp có 以来
Từ có cùng chữ
Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.
以 dĩ · 33 từ
可以kěyǐcó thể所以suǒyǐcho nên以后yǐhòusau này, sau khi以前yǐqiántrước đây以为yǐwéinghĩ rằng (Thường có hàm ý rằng q…以下yǐxiàmức đó hoặc thấp hơn以上yǐshàngmức đó hoặc cao hơn以外yǐwàingoài ra