副 fùphóthứ cấp; phụ; phó HSK 5 副 (fù, Hán Việt: phó) nghĩa là thứ cấp; phụ; phó. Đây là từ vựng HSK 5. Học từ này trong Tâm HSKXem cây từ của chữ 副 Cụm từ thường gặp có 副副作用fùzuòyòngtác dụng phụ名副其实míngfùqíshíkhông chỉ có tên mà còn là thực tế