Tâm HSK

行动

xíngdòng
hành động
hoạt động; hành động; di chuyển

行动 (xíngdòng, Hán Việt: hành động) nghĩa là hoạt động; hành động; di chuyển. Đây là từ vựng HSK 5.

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

行 hành · 58 từ

动 động · 77 từ