架 jiàgiáchống đỡ; khung; giá HSK 5 架 (jià, Hán Việt: giá) nghĩa là chống đỡ; khung; giá. Đây là từ vựng HSK 5. Học từ này trong Tâm HSKXem cây từ của chữ 架 Cụm từ thường gặp có 架书架shūjiàgiá sách吵架chǎojiàcãi nhau打架dǎjiàđánh nhau绑架bǎngjiàbắt cóc架子jiàzikệ框架kuàngjiàkhung架势jiàshithái độ衣架yījiàmóc treo quần áo