其 (qí, Hán Việt: kì) nghĩa là của anh ấy; của cô ấy; của nó. Đây là từ vựng HSK 5.
Cụm từ thường gặp có 其
Từ có cùng chữ
Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.
其 (qí, Hán Việt: kì) nghĩa là của anh ấy; của cô ấy; của nó. Đây là từ vựng HSK 5.
Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.