占 (zhān, Hán Việt: chiêm) nghĩa là quan sát; bói toán. Đây là từ vựng HSK 5.
Các nghĩa và cách đọc
- zhān quan sát; bói toán
- zhàn chiếm giữ; chiếm đóng; chiếm
Cụm từ thường gặp có 占
Từ có cùng chữ
Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.