Tâm HSK

占

zhān
chiêm
quan sát; bói toán

占 (zhān, Hán Việt: chiêm) nghĩa là quan sát; bói toán. Đây là từ vựng HSK 5.

Các nghĩa và cách đọc

  • zhān quan sát; bói toán
  • zhàn chiếm giữ; chiếm đóng; chiếm

Cụm từ thường gặp có 占

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

占 chiêm · 9 từ