套 tàosáoche đậy; bọc; vỏ HSK 5 套 (tào, Hán Việt: sáo) nghĩa là che đậy; bọc; vỏ. Đây là từ vựng HSK 5. Học từ này trong Tâm HSKXem cây từ của chữ 套 Cụm từ thường gặp có 套外套wàitàoáo khoác手套shǒutàogăng tay配套pèitàohình thành một bộ hoàn chỉnh套餐tàocānbữa ăn set圈套quāntàobẫy跑龙套pǎolóngtàođóng vai nhỏ