Tâm HSK

倔

jué
quật
dùng trong 倔強|倔强[jue2 jiang4]

倔 (jué, Hán Việt: quật) nghĩa là dùng trong 倔強|倔强[jue2 jiang4]. Đây là từ vựng HSK 7–9.

Các nghĩa và cách đọc

  • jué dùng trong 倔強|倔强[jue2 jiang4]
  • juè cục cằn; gắt gỏng

Cụm từ thường gặp có 倔