冤 yuānoanoan ức; nỗi oan; sai trái HSK 7–9 冤 (yuān, Hán Việt: oan) nghĩa là oan ức; nỗi oan; sai trái. Đây là từ vựng HSK 7–9. Học từ này trong Tâm HSKXem cây từ của chữ 冤 Cụm từ thường gặp có 冤冤枉yuānwangbuộc tội sai