凤凰 fènghuángphượng hoàngphượng hoàng HSK 7–9 凤凰 (fènghuáng, Hán Việt: phượng hoàng) nghĩa là phượng hoàng. Đây là từ vựng HSK 7–9. Học từ này trong Tâm HSKXem cây từ của chữ 凤