勺 (sháo, Hán Việt: chước) nghĩa là cái thìa; cái muôi; viết tắt của 公勺[gong1 shao2], xentilit (đơn vị thể tích). Đây là từ vựng HSK 7–9.
勺 (sháo, Hán Việt: chước) nghĩa là cái thìa; cái muôi; viết tắt của 公勺[gong1 shao2], xentilit (đơn vị thể tích). Đây là từ vựng HSK 7–9.