卧 wòngọanằm; cuộn mình HSK 7–9 卧 (wò, Hán Việt: ngọa) nghĩa là nằm; cuộn mình. Đây là từ vựng HSK 7–9. Học từ này trong Tâm HSKXem cây từ của chữ 卧 Cụm từ thường gặp có 卧卧室wòshìphòng ngủ卧铺wòpùgiường nằm